bí hiểm

bí hiểm

Khu rừng này trông thật bí hiểm với làn sương mù dày đặc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó hiểu, khó lý giải: " hiểm" dùng để mô tả những điều, sự việc hoặc con người bản chất, nguyên nhân hoặc ý nghĩa không rõ ràng, khó có thể hiểu thấu hoặc giải thích được một cách dễ dàng.
    • Ẩn chứa điều sâu kín, không dễ bộc lộ: Chỉ những được che giấu, không lộ ra ngoài, tạo cảm giác tò mò hoặc nghi ngại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng này trông thật hiểm với làn sương mù dày đặc. (Mô tả một không gian gợi cảm giác khó lường, khó hiểu.)
    • Anh ấy luôn một nụ cười hiểm, khiến người khác không đoán được suy nghĩ thật sự. (Mô tả biểu cảm không dễ giải .)
    • Vụ án này còn nhiều tình tiết hiểm chưa được làm sáng tỏ. (Mô tả sự việc phức tạp, chưa lời giải rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mang vẻ hiểm": Có vẻ ngoài hoặc biểu hiện gợi lên cảm giác khó hiểu, huyền bí.
    • Nhân vật phản diện trong phim luôn mang một vẻ hiểm đáng sợ.
  • "Chất hiểm": Yếu tố, đặc tính tạo nên sự huyền bí, thu hút sự tò mò.
    • Chính chất hiểm trong các tác phẩm của ông đã thu hút độc giả.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền bí (tính từ): Thiên về sự kỳ lạ, siêu nhiên, màu sắc tâm linh hoặc tôn giáo. ( dụ: )
  • Thần bí (tính từ): Gần nghĩa với "huyền bí", thường nhấn mạnh tính chất siêu việt, khó giải thích bằng lý trí thông thường. ( dụ: )
  • Khó hiểu (tính từ): Nhấn mạnh trực tiếp vào việc không dễ để nắm bắt ý nghĩa, có thể dùng trong phạm vi rộng hơn, không nhất thiết gợi sự hấp dẫn. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Bí ẩn: Thường dùng thay thế cho " hiểm", cùng chỉ điều chưa được biết , khó lý giải.
  • Kín đáo: Nhấn mạnh sự giữ kín, không để lộ ra ngoài (thường về thông tin, cảm xúc cá nhân).
  • Mờ ám: sắc thái tiêu cực, chỉ điều không minh bạch, đáng ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu, minh bạch.
  • Minh bạch: Sáng tỏ, không che giấu.
  • Công khai: Được mọi người biết đến một cách chính thức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Bức màn hiểm": Hình ảnh ẩn dụ chỉ điều đang che giấu sự thật hoặc bản chất của sự việc.
    • Các nhà điều tra đang cố vén bức màn hiểm của vụ án.
  • "Điều hiểm": Chỉ một sự thật, một khía cạnh chưa được khám phá.
    • Vũ trụ còn chứa đựng vô vàn điều hiểm chờ con người khám phá.